Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
夂 + 田 → Bước tới (夂) thửa ruộng/kho (田) gom đủ lương → 'sắm sẵn, chuẩn bị' = 备.
京 + 尤 → Dời tới kinh thành (京) cao thì lập tức (尤) nên việc → 'liền, ngay' = 就.
邦 + 巾 → Cả vùng (邦) cùng góp tấm khăn (巾) sức lực → xúm vào 'giúp' = 帮.
自 + 心 → Hơi thở từ mũi (自) lắng xuống tới tận tim (心) → thở chậm mà 'nghỉ' = 息.
忄 + 青 → Trái tim (忄) thanh xuân, xanh tươi (青) - 'tình cảm' trong sáng thuở đầu đời → 情.
扌 + 戈 → Một tay (扌) vung cây giáo (戈) bới tìm khắp nơi → 'tìm kiếm' = 找.
竹 + 寺 → Cầm thẻ tre (竹) ngồi ở công đường (寺) xếp hàng 'đợi, chờ' đến lượt → 等.
牛 + 口 → Dắt trâu (牛) đến, mở miệng (口) thưa chuyện với người → 'báo cho biết' = 告.
囗 + 大 → Người lớn (大) nằm gọn trong tấm chiếu (囗) - gốc rễ, 'nguyên do' của việc → 因.
户 + 斤 → Bên cánh cửa (户) đặt cái rìu (斤) - đánh dấu 'nơi chốn', 'chỗ' làm việc → 所.
疒 + 丙 → Người sốt nóng như lửa (丙) phải nằm liệt trong gian bệnh (疒) → 'bệnh' = 病.
目 + 艮 → Con mắt (目) dừng (艮) lại nhìn chăm chú một điểm → 'con mắt' = 眼.
目 + 青 → Con mắt (目) trong xanh (青) như nước → tròng 'con ngươi' sáng = 睛.
艹 + 纟 + 勺 → Lấy cây cỏ (艹) sắc theo phương (纟约) rồi múc bằng muôi (勺) cho uống → 'thuốc' = 药.
讠 + 斥 → Dùng lời nói (讠) trách cứ, đẩy bày (斥) sự việc ra → 'kể, trình bày' = 诉.
女 + 乃 → Người nữ (女) cho con bú, đọc theo 乃 (nǎi) → 'sữa; bà' = 奶.
夂 + 力 → Cất bước đến (夂) rồi dồn sức (力) làm cho xong → 'công việc, nhiệm vụ' = 务.
口 + 贝 → Một cái đầu (口) gắn với của cải (贝) tổ chức → một 'thành viên, nhân viên' = 员.
口 + 加 → Miệng (口) nhấp thêm (加) một ngụm → âm 'ca' của cà phê = 咖.
口 + 非 → Miệng (口) thốt ra âm 'phi' (非) → ghép thành 'phê' của cà phê = 啡.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 备 | bèi | Bị | chuẩn bị, sắm sẵn; đủ | 8 | 夂 田 | Bước tới (夂) thửa ruộng/kho (田) gom đủ lương → 'sắm sẵn, chuẩn bị' = 备. |
| 就 | jiù | Tựu | liền, ngay, thì; thành tựu | 12 | 京 尤 | Dời tới kinh thành (京) cao thì lập tức (尤) nên việc → 'liền, ngay' = 就. |
| 帮 | bāng | Bang | giúp; nhóm, bang hội | 9 | 邦 巾 | Cả vùng (邦) cùng góp tấm khăn (巾) sức lực → xúm vào 'giúp' = 帮. |
| 息 | xī | Tức | thở; ngừng nghỉ; tin tức | 10 | 自 心 | Hơi thở từ mũi (自) lắng xuống tới tận tim (心) → thở chậm mà 'nghỉ' = 息. |
| 情 | qíng | Tình | tình cảm, cảm xúc | 11 | 忄 青 | Trái tim (忄) thanh xuân, xanh tươi (青) - 'tình cảm' trong sáng thuở đầu đời → 情. |
| 找 | zhǎo | Trảo | tìm, tìm kiếm | 7 | 扌 戈 | Một tay (扌) vung cây giáo (戈) bới tìm khắp nơi → 'tìm kiếm' = 找. |
| 等 | děng | Đẳng | đợi, chờ; hạng, bằng nhau | 12 | 竹 寺 | Cầm thẻ tre (竹) ngồi ở công đường (寺) xếp hàng 'đợi, chờ' đến lượt → 等. |
| 告 | gào | Cáo | báo, thưa, nói cho biết | 7 | 牛 口 | Dắt trâu (牛) đến, mở miệng (口) thưa chuyện với người → 'báo cho biết' = 告. |
| 因 | yīn | Nhân | nguyên nhân, lý do | 6 | 囗 大 | Người lớn (大) nằm gọn trong tấm chiếu (囗) - gốc rễ, 'nguyên do' của việc → 因. |
| 所 | suǒ | Sở | nơi, chỗ; (cái) mà | 8 | 户 斤 | Bên cánh cửa (户) đặt cái rìu (斤) - đánh dấu 'nơi chốn', 'chỗ' làm việc → 所. |
| 病 | bìng | Bệnh | bệnh, ốm đau | 10 | 疒 丙 | Người sốt nóng như lửa (丙) phải nằm liệt trong gian bệnh (疒) → 'bệnh' = 病. |
| 眼 | yǎn | Nhãn | mắt; con mắt | 11 | 目 艮 | Con mắt (目) dừng (艮) lại nhìn chăm chú một điểm → 'con mắt' = 眼. |
| 睛 | jīng | Tinh | con ngươi mắt (trong 眼睛) | 13 | 目 青 | Con mắt (目) trong xanh (青) như nước → tròng 'con ngươi' sáng = 睛. |
| 药 | yào | Dược | thuốc, dược phẩm | 9 | 艹 纟 勺 | Lấy cây cỏ (艹) sắc theo phương (纟约) rồi múc bằng muôi (勺) cho uống → 'thuốc' = 药. |
| 诉 | sù | Tố | kể, trình bày, kiện cáo | 7 | 讠 斥 | Dùng lời nói (讠) trách cứ, đẩy bày (斥) sự việc ra → 'kể, trình bày' = 诉. |
| 奶 | nǎi | Nãi | sữa; bà | 5 | 女 乃 | Người nữ (女) cho con bú, đọc theo 乃 (nǎi) → 'sữa; bà' = 奶. |
| 务 | wù | Vụ | công việc, nhiệm vụ; chuyên lo | 5 | 夂 力 | Cất bước đến (夂) rồi dồn sức (力) làm cho xong → 'công việc, nhiệm vụ' = 务. |
| 员 | yuán | Viên | người (thành viên, nhân viên) | 7 | 口 贝 | Một cái đầu (口) gắn với của cải (贝) tổ chức → một 'thành viên, nhân viên' = 员. |
| 咖 | kā | Ca | ca (phiên âm, trong 咖啡) | 8 | 口 加 | Miệng (口) nhấp thêm (加) một ngụm → âm 'ca' của cà phê = 咖. |
| 啡 | fēi | Phê | phê (phiên âm, trong 咖啡) | 11 | 口 非 | Miệng (口) thốt ra âm 'phi' (非) → ghép thành 'phê' của cà phê = 啡. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.