Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
啊aAtrợ từ cảm thán (à, a, nhé)10口 阿Miệng (口) buông tiếng dựa theo âm A (阿) → thốt ra 'a!' cảm thán → 啊.
开kāiKhaimở, khai mở; lái xe4一 廾Hai tay (廾) cùng đẩy thanh chốt (一) → cửa 'mở' toang → 开.
东dōngĐôngphía đông5一 小Mặt trời ló trên vạch ngang (一) phía chân trời, tia sáng (phần dưới trông như 小) toả ra → hướng 'đông' = 东.
亮liàngLượngsáng, sáng sủa9亠 口 几Dưới mái (亠), ô cửa (口) hắt đèn trên cái giá (几) → căn phòng 'sáng' = 亮.
先xiānTiêntrước, đầu tiên6土 儿Bàn chân người (儿) đặt lên gò đất nhú mầm (土) bước ra → kẻ đi 'trước' = 先.
服fúPhụcmặc; phục tùng; (trong 衣服)8月 卩Bàn tay (又) khoác đồ lên thân (月), người (卩) ngoan ngoãn → 'mặc / phục' → 服.
漂piàoPhiêutrôi nổi; (trong 漂亮 - đẹp)14氵 票Tờ phiếu (票) nhẹ trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵) → trông thật 'đẹp' → 漂.
苹píngBình(trong 苹果 - táo)8艹 平Cây cỏ (艹) cho trái mọc bằng phẳng (平) êm tay → 'táo' = 苹.
衣yīYáo, quần áo6亠 𧘇Cổ áo (亠) trên, vạt áo (𧘇) buông xoè hai bên → hình cái 'áo' → 衣.
西xīTâyphía tây6覀Như cái tổ chim (覀) - chim về tổ lúc mặt trời lặn hướng 'tây' → 西.
车chēXaxe, xe cộ4车Một sổ xuyên qua thân xe, thêm nét hất cuối như trục bánh → chiếc 'xe' = 车.
钟zhōngChungchuông; đồng hồ9钅 中Quả chuông bằng kim loại (钅) gõ vang đúng giữa (中) giờ → đồng hồ 'phút' → 钟.
都dōuĐôđều, tất cả; thủ đô10者 阝Mọi kẻ (者) đều dồn về thành ấp (阝) đông đúc → gom lại 'tất cả, đều' → 都.
兴xìngHứnghứng thú; (hưng: dấy lên)6丷 八Hai tay giơ trên (丷), một ngang đỡ giữa, hai chân (八) bật lên → tinh thần 'phấn hứng' = 兴.
出chūXuấtra, đi ra5屮 凵Núi chồng núi (山 trên 凵) nhô lên khỏi mặt đất → 'đi ra' = 出.
听tīngThínhnghe7口 斤Lời từ miệng (口) phát ra, sắc như rìu (斤) khắc vào tai → 'nghe' rõ = 听.
租zūTôthuê, cho thuê10禾 且Nộp lúa (禾) chồng chất (且) làm tiền 'thuê' đất → 租.
高gāoCaocao10亠 口Nóc (亠) trên đỉnh, tầng cửa (口) chồng lên gian dưới (冋) → toà nhà 'cao' = 高.
机jīCơmáy móc; cơ hội6木 几Khung gỗ (木) ghép thành bộ khung (几) chuyển động → cỗ 'máy' = 机.
认rènNhậnnhận ra, nhận biết; thừa nhận4讠 人Lên tiếng (讠) gọi đúng tên một người (人) → đã 'nhận ra' = 认.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp