Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
友 + 丶 → Hai tay (𠂇 + 又) vung mạnh bắn đi → 'phát ra, khởi hành' = 发.
丷 + 大 → Hai chấm (丷) như cặp mắt đặt trên thân to (大) → 'cái đầu' = 头.
矢 + 豆 → Dùng mũi tên (矢) làm thước đo cây đậu (豆) thấp tè → 'ngắn' = 短.
月 + 佥 → Phần da thịt (月) nơi gom (佥) cả mắt mũi miệng → 'khuôn mặt' = 脸.
车 + 圣 → Chiếc xe (车) nhẹ như sợi chỉ (巠) - 'nhẹ', tuổi trẻ không gánh nặng → 轻.
矢 + 委 → Cây tên (矢) bé tí bên bông lúa rủ (委) → tất cả đều 'thấp' = 矮.
亻 + 象 → Người (亻) vẽ con voi (象) sao cho thật 'giống' → 'tựa như' = 像.
口 + 此 + 角 → Miệng (口) bên trái + 此 (này) trên 角 (sừng nhọn) bên phải → chỉ đúng cái 'mồm' nhọn này = 嘴.
几 + 木 → Một cụm (几) nhú lên trên cây (木) → 'đoá' hoa, và cũng là cái tai (耳朵) xoè ra → 朵.
耳 → Hình vẽ một vành tai dựng đứng, có nếp gấp bên trong → 'tai' = 耳.
耳 + 总 → Cái tai (耳) luôn (总) lắng nghe mọi thứ xung quanh - 'tai thính' tức là thông minh → 聪.
自 + 畀 → Cái mũi (自) đặt trên đôi tay đỡ (畀) ở giữa mặt → 'cái mũi' = 鼻.
又 + 隹 → Một bàn tay (又) cố chộp con chim (隹) đang vỗ cánh → bắt được thật 'khó' = 难.
宀 + 贝 → Dưới mái nhà (宀) người ta đặt cược của cải (贝) để 'thi đấu' tranh phần thắng → 赛.
厂 + 力 → Dùng sức (力) băng qua hết vách núi (厂) → 'trải qua' năm tháng = 历.
口 + 乂 → Tay (乂) cầm bút xuyên qua cuốn sổ (口) → người chép 'sử' = 史.
宀 + 谷 → Dưới mái nhà (宀) rộng như thung lũng (谷) → 'chứa được' rất nhiều = 容.
山 → Ba đỉnh nhọn nhô lên từ mặt đất → 'núi' = 山.
娄 + 攵 → Người nữ (女) cầm que (攵) gõ đếm từng hạt gạo (米) → 'đếm số' = 数.
日 + 勿 → Mặt trời (日) lên rồi lặn, đổi (勿) nhẹ nhàng mỗi ngày → 'dễ, đổi' = 易.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 发 | fā | Phát | phát ra, khởi; tóc (fà) | 5 | 友 丶 | Hai tay (𠂇 + 又) vung mạnh bắn đi → 'phát ra, khởi hành' = 发. |
| 头 | tóu | Đầu | đầu; cái đầu; đứng đầu | 5 | 丷 大 | Hai chấm (丷) như cặp mắt đặt trên thân to (大) → 'cái đầu' = 头. |
| 短 | duǎn | Đoản | ngắn | 12 | 矢 豆 | Dùng mũi tên (矢) làm thước đo cây đậu (豆) thấp tè → 'ngắn' = 短. |
| 脸 | liǎn | Liễm | mặt, khuôn mặt | 11 | 月 佥 | Phần da thịt (月) nơi gom (佥) cả mắt mũi miệng → 'khuôn mặt' = 脸. |
| 轻 | qīng | Khinh | nhẹ nhàng, trẻ | 9 | 车 圣 | Chiếc xe (车) nhẹ như sợi chỉ (巠) - 'nhẹ', tuổi trẻ không gánh nặng → 轻. |
| 矮 | ǎi | Ải | thấp, lùn | 13 | 矢 委 | Cây tên (矢) bé tí bên bông lúa rủ (委) → tất cả đều 'thấp' = 矮. |
| 像 | xiàng | Tượng | giống, tựa như; hình tượng | 13 | 亻 象 | Người (亻) vẽ con voi (象) sao cho thật 'giống' → 'tựa như' = 像. |
| 嘴 | zuǐ | Chuỷ | cái miệng, mỏ | 16 | 口 此 角 | Miệng (口) bên trái + 此 (này) trên 角 (sừng nhọn) bên phải → chỉ đúng cái 'mồm' nhọn này = 嘴. |
| 朵 | duǒ | Đoá | đoá, cụm (lượng từ hoa) | 6 | 几 木 | Một cụm (几) nhú lên trên cây (木) → 'đoá' hoa, và cũng là cái tai (耳朵) xoè ra → 朵. |
| 耳 | ěr | Nhĩ | tai, lỗ tai | 6 | 耳 | Hình vẽ một vành tai dựng đứng, có nếp gấp bên trong → 'tai' = 耳. |
| 聪 | cōng | Thông | tai nghe nhạy, thông minh | 15 | 耳 总 | Cái tai (耳) luôn (总) lắng nghe mọi thứ xung quanh - 'tai thính' tức là thông minh → 聪. |
| 鼻 | bí | Tị | mũi, cái mũi | 14 | 自 畀 | Cái mũi (自) đặt trên đôi tay đỡ (畀) ở giữa mặt → 'cái mũi' = 鼻. |
| 难 | nán | Nan | khó, gian nan | 10 | 又 隹 | Một bàn tay (又) cố chộp con chim (隹) đang vỗ cánh → bắt được thật 'khó' = 难. |
| 赛 | sài | Tái | thi đấu, cuộc đua | 14 | 宀 贝 | Dưới mái nhà (宀) người ta đặt cược của cải (贝) để 'thi đấu' tranh phần thắng → 赛. |
| 历 | lì | Lịch | trải qua, từng | 4 | 厂 力 | Dùng sức (力) băng qua hết vách núi (厂) → 'trải qua' năm tháng = 历. |
| 史 | shǐ | Sử | sử, lịch sử | 5 | 口 乂 | Tay (乂) cầm bút xuyên qua cuốn sổ (口) → người chép 'sử' = 史. |
| 容 | róng | Dung | chứa đựng; bao dung; dung mạo | 10 | 宀 谷 | Dưới mái nhà (宀) rộng như thung lũng (谷) → 'chứa được' rất nhiều = 容. |
| 山 | shān | Sơn | núi | 3 | 山 | Ba đỉnh nhọn nhô lên từ mặt đất → 'núi' = 山. |
| 数 | shù | Số | số; đếm | 13 | 娄 攵 | Người nữ (女) cầm que (攵) gõ đếm từng hạt gạo (米) → 'đếm số' = 数. |
| 易 | yì | Dị | dễ; thay đổi | 8 | 日 勿 | Mặt trời (日) lên rồi lặn, đổi (勿) nhẹ nhàng mỗi ngày → 'dễ, đổi' = 易. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.