Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
发fāPhátphát ra, khởi; tóc (fà)5友 丶Hai tay (𠂇 + 又) vung mạnh bắn đi → 'phát ra, khởi hành' = 发.
头tóuĐầuđầu; cái đầu; đứng đầu5丷 大Hai chấm (丷) như cặp mắt đặt trên thân to (大) → 'cái đầu' = 头.
短duǎnĐoảnngắn12矢 豆Dùng mũi tên (矢) làm thước đo cây đậu (豆) thấp tè → 'ngắn' = 短.
脸liǎnLiễmmặt, khuôn mặt11月 佥Phần da thịt (月) nơi gom (佥) cả mắt mũi miệng → 'khuôn mặt' = 脸.
轻qīngKhinhnhẹ nhàng, trẻ9车 圣Chiếc xe (车) nhẹ như sợi chỉ (巠) - 'nhẹ', tuổi trẻ không gánh nặng → 轻.
矮ǎiẢithấp, lùn13矢 委Cây tên (矢) bé tí bên bông lúa rủ (委) → tất cả đều 'thấp' = 矮.
像xiàngTượnggiống, tựa như; hình tượng13亻 象Người (亻) vẽ con voi (象) sao cho thật 'giống' → 'tựa như' = 像.
嘴zuǐChuỷcái miệng, mỏ16口 此 角Miệng (口) bên trái + 此 (này) trên 角 (sừng nhọn) bên phải → chỉ đúng cái 'mồm' nhọn này = 嘴.
朵duǒĐoáđoá, cụm (lượng từ hoa)6几 木Một cụm (几) nhú lên trên cây (木) → 'đoá' hoa, và cũng là cái tai (耳朵) xoè ra → 朵.
耳ěrNhĩtai, lỗ tai6耳Hình vẽ một vành tai dựng đứng, có nếp gấp bên trong → 'tai' = 耳.
聪cōngThôngtai nghe nhạy, thông minh15耳 总Cái tai (耳) luôn (总) lắng nghe mọi thứ xung quanh - 'tai thính' tức là thông minh → 聪.
鼻bíTịmũi, cái mũi14自 畀Cái mũi (自) đặt trên đôi tay đỡ (畀) ở giữa mặt → 'cái mũi' = 鼻.
难nánNankhó, gian nan10又 隹Một bàn tay (又) cố chộp con chim (隹) đang vỗ cánh → bắt được thật 'khó' = 难.
赛sàiTáithi đấu, cuộc đua14宀 贝Dưới mái nhà (宀) người ta đặt cược của cải (贝) để 'thi đấu' tranh phần thắng → 赛.
历lìLịchtrải qua, từng4厂 力Dùng sức (力) băng qua hết vách núi (厂) → 'trải qua' năm tháng = 历.
史shǐSửsử, lịch sử5口 乂Tay (乂) cầm bút xuyên qua cuốn sổ (口) → người chép 'sử' = 史.
容róngDungchứa đựng; bao dung; dung mạo10宀 谷Dưới mái nhà (宀) rộng như thung lũng (谷) → 'chứa được' rất nhiều = 容.
山shānSơnnúi3山Ba đỉnh nhọn nhô lên từ mặt đất → 'núi' = 山.
数shùSốsố; đếm13娄 攵Người nữ (女) cầm que (攵) gõ đếm từng hạt gạo (米) → 'đếm số' = 数.
易yìDịdễ; thay đổi8日 勿Mặt trời (日) lên rồi lặn, đổi (勿) nhẹ nhàng mỗi ngày → 'dễ, đổi' = 易.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp