Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
丷 + 十 → Lấy nhát dao (丷) bổ cái trọn vẹn (十) làm đôi → còn lại một 'nửa' = 半.
𦍌 + 工 → Đầu dê (丷+thân) lệch khỏi cái thước thợ (工) ở đáy → đo ra 'thiếu, sai' = 差.
忄 + 贯 → Điều xuyên suốt (贯) ăn sâu vào lòng (忄) → 'quen, thành nếp' = 惯.
𠂤 + 殳 → Cầm gậy (殳) gõ vào vách đá bậc thang chia nó ra từng 'khúc' → 段.
一 + 氺 + 丶 → Người khát chắp tay bên dòng nước (水) thêm một giọt (丶) → 'cầu xin' = 求.
耳 + 卯 → Ghé tai (耳) qua cánh cửa mở (卯) nghe chuyện → ngồi 'tán gẫu' = 聊.
讠 + 义 → Dùng lời nói (讠) để bàn ra lẽ phải (义) → 'bàn bạc, nghị' = 议.
走 + 取 → Chạy tới (走) để giành lấy (取) điều mình mê → đó là 'hứng thú' = 趣.
辶 + 尺 → Bước đi (辶) mà cứ đo đắn từng thước (尺) → lề mề, 'chậm trễ' = 迟.
力 + 口 → Ra sức (力) lại thêm lời cổ vũ từ miệng (口) → góp vào, 'thêm vào' = 加.
讠 + 井 → Lời nói (讠) cứ tuôn ra ngăn nắp như nước giếng (井) trong → 'giảng', 'kể' = 讲.
卅 + 一 → Ba mươi (卅) năm tính một (一) thế hệ → một 'đời' = 世.
⺍ + 一 + 手 → 兴 (hào hứng) đè trên bàn tay (手 rút gọn) - tay hào hứng giơ vật lên cao → 'nâng, cử'. Nhớ 'cử tạ' - nâng tạ.
厶 + 大 + 彡 → Ba người riêng lẻ (厶) cùng góp mặt lớn (大), toả ra ba ngả (彡) → ai cũng 'tham dự' = 参.
士 + 尸 → Kẻ sĩ (士) ngả mình (尸) cất lời → phát ra 'tiếng' = 声.
干 + 丷 → Cây chày (干) đặt giữa, hai chấm (丷) cân hai bên → mọi thứ thăng bằng → 'phẳng' = 平.
扌 + 是 → Tay (扌) nhấc cho đúng (是) chỗ rồi 'nâng' lên → 提.
木 + 及 → Cây (木) vươn cành tới (及) tận đầu mút → mức 'tột cùng' = 极.
田 + 介 → Thửa ruộng (田) có cọc chia ranh (介) → 'ranh giới' = 界.
卯 + 田 → Mở cửa (卯) ngó ra mà 'ở lại' canh thửa ruộng (田) → 留.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 半 | bàn | Bán | nửa, một nửa | 5 | 丷 十 | Lấy nhát dao (丷) bổ cái trọn vẹn (十) làm đôi → còn lại một 'nửa' = 半. |
| 差 | chà | Sai | kém, thiếu; sai lệch | 9 | 𦍌 工 | Đầu dê (丷+thân) lệch khỏi cái thước thợ (工) ở đáy → đo ra 'thiếu, sai' = 差. |
| 惯 | guàn | Quán | quen, thành nếp | 11 | 忄 贯 | Điều xuyên suốt (贯) ăn sâu vào lòng (忄) → 'quen, thành nếp' = 惯. |
| 段 | duàn | Đoạn | đoạn, khúc, quãng | 9 | 𠂤 殳 | Cầm gậy (殳) gõ vào vách đá bậc thang chia nó ra từng 'khúc' → 段. |
| 求 | qiú | Cầu | cầu xin, tìm cầu | 7 | 一 氺 丶 | Người khát chắp tay bên dòng nước (水) thêm một giọt (丶) → 'cầu xin' = 求. |
| 聊 | liáo | Liêu | tán gẫu, nói chuyện phiếm | 11 | 耳 卯 | Ghé tai (耳) qua cánh cửa mở (卯) nghe chuyện → ngồi 'tán gẫu' = 聊. |
| 议 | yì | Nghị | bàn bạc, nghị luận | 5 | 讠 义 | Dùng lời nói (讠) để bàn ra lẽ phải (义) → 'bàn bạc, nghị' = 议. |
| 趣 | qù | Thú | thú vị, hứng thú | 15 | 走 取 | Chạy tới (走) để giành lấy (取) điều mình mê → đó là 'hứng thú' = 趣. |
| 迟 | chí | Trì | chậm, trễ | 7 | 辶 尺 | Bước đi (辶) mà cứ đo đắn từng thước (尺) → lề mề, 'chậm trễ' = 迟. |
| 加 | jiā | Gia | thêm, cộng vào | 5 | 力 口 | Ra sức (力) lại thêm lời cổ vũ từ miệng (口) → góp vào, 'thêm vào' = 加. |
| 讲 | jiǎng | Giảng | giảng giải, nói | 6 | 讠 井 | Lời nói (讠) cứ tuôn ra ngăn nắp như nước giếng (井) trong → 'giảng', 'kể' = 讲. |
| 世 | shì | Thế | đời, thời, thế gian | 5 | 卅 一 | Ba mươi (卅) năm tính một (一) thế hệ → một 'đời' = 世. |
| 举 | jǔ | Cử | nâng lên, giơ lên | 9 | ⺍ 一 手 | 兴 (hào hứng) đè trên bàn tay (手 rút gọn) - tay hào hứng giơ vật lên cao → 'nâng, cử'. Nhớ 'cử tạ' - nâng tạ. |
| 参 | cān | Tham | tham dự, chen vào | 8 | 厶 大 彡 | Ba người riêng lẻ (厶) cùng góp mặt lớn (大), toả ra ba ngả (彡) → ai cũng 'tham dự' = 参. |
| 声 | shēng | Thanh | tiếng, âm thanh | 7 | 士 尸 | Kẻ sĩ (士) ngả mình (尸) cất lời → phát ra 'tiếng' = 声. |
| 平 | píng | Bình | bằng phẳng, yên ổn | 5 | 干 丷 | Cây chày (干) đặt giữa, hai chấm (丷) cân hai bên → mọi thứ thăng bằng → 'phẳng' = 平. |
| 提 | tí | Đề | nâng, xách, nêu ra | 12 | 扌 是 | Tay (扌) nhấc cho đúng (是) chỗ rồi 'nâng' lên → 提. |
| 极 | jí | Cực | cực, tột cùng, rất | 7 | 木 及 | Cây (木) vươn cành tới (及) tận đầu mút → mức 'tột cùng' = 极. |
| 界 | jiè | Giới | ranh giới, phạm vi | 9 | 田 介 | Thửa ruộng (田) có cọc chia ranh (介) → 'ranh giới' = 界. |
| 留 | liú | Lưu | ở lại, lưu lại, giữ lại | 10 | 卯 田 | Mở cửa (卯) ngó ra mà 'ở lại' canh thửa ruộng (田) → 留. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.