Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
丷 + 月 + 刂 → Mũi thuyền (丷) trên thân thuyền (月) rẽ nước bằng mái chèo (刂) → lướt về phía 'trước' = 前.
禾 + 口 → Lúa (禾) chia đều cho mỗi miệng (口) ăn → mọi người 'hoà thuận', nối 'và' = 和.
人 + 土 → Hai người (人 và 人) ngồi đối nhau trên nền đất (土) → 'ngồi' = 坐.
卜 + 日 + 木 → Trên thân gỗ (木) đặt một mặt vuông phẳng (日), thêm chốt (卜) trên đỉnh → 'cái bàn' = 桌.
厶 + 月 + 匕 → Con gấu khoẻ: đầu (厶), thân thịt (月), hai chân vồ (匕匕) → đầy sức nên 'có thể làm được' = 能.
月 + 𡿺 → Khối thịt đầu (月): trên chóp một chấm (丶), trong hộp sọ cuộn nét chéo (凶) như nếp não → 'bộ não' = 脑.
田 + 土 → Ruộng (田) nằm trên đất (土) hợp thành xóm làng → chỉ 'bên trong' = 里.
囗 + 口 → Ô vuông bên trong ô vuông - đường xoắn ốc 'quay lại' điểm xuất phát → 回.
王 + 见 → Mài viên ngọc (王) cho thấy (见) ánh sáng lộ ra → 'hiện' ra = 现.
亻 + 矢 → Một người (亻) ôm cung tên (矢) đứng canh cổng, kiên nhẫn 'chờ' thời điểm → 候 (khác chữ 侯 vì có thêm một nét sổ nhỏ giữa thân).
亻 + 主 → Người (亻) làm chủ (主) một mái nhà → định cư, 'ở' đó = 住.
八 + 刀 → Con dao (刀) bổ xuống, tách (八) vật làm đôi → 'chia/phút' = 分.
景 + 彡 → Ánh sáng của cảnh vật (景) hắt thành ba vệt (彡) đổ dài → cái 'bóng' = 影.
日 + 寸 → Mặt trời (日) nhích từng tấc (寸) trên trời → đo đếm 'thời gian' = 时.
占 + 灬 → Thầy bói (占) hơ trên lửa (灬), tàn lửa rơi thành từng 'chấm' → điểm giờ = 点.
水 → Dòng nước giữa chảy thẳng, hai bên sóng vỗ → nước = 水.
冫 + 令 → Băng giá (冫) ra hiệu lệnh (令) cho cả người run lập cập → 'lạnh' = 冷.
此 + 二 → Ngay chỗ này (此) đếm thêm vài vạch (二) → chỉ 'một ít' = 些.
亻 + 本 → Cái gốc (本) của một con người (亻) chính là 'thân thể' = 体.
大 + 丶 → Chữ 大 (to) thêm một chấm (丶) → to đến mức 'quá' = 太.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 前 | qián | Tiền | phía trước; trước đây | 9 | 丷 月 刂 | Mũi thuyền (丷) trên thân thuyền (月) rẽ nước bằng mái chèo (刂) → lướt về phía 'trước' = 前. |
| 和 | hé | Hoà | và, với; hoà thuận | 8 | 禾 口 | Lúa (禾) chia đều cho mỗi miệng (口) ăn → mọi người 'hoà thuận', nối 'và' = 和. |
| 坐 | zuò | Toạ | ngồi | 7 | 人 土 | Hai người (人 và 人) ngồi đối nhau trên nền đất (土) → 'ngồi' = 坐. |
| 桌 | zhuō | Trác | cái bàn | 10 | 卜 日 木 | Trên thân gỗ (木) đặt một mặt vuông phẳng (日), thêm chốt (卜) trên đỉnh → 'cái bàn' = 桌. |
| 能 | néng | Năng | có thể, được; năng lực | 10 | 厶 月 匕 | Con gấu khoẻ: đầu (厶), thân thịt (月), hai chân vồ (匕匕) → đầy sức nên 'có thể làm được' = 能. |
| 脑 | nǎo | Não | bộ não | 10 | 月 𡿺 | Khối thịt đầu (月): trên chóp một chấm (丶), trong hộp sọ cuộn nét chéo (凶) như nếp não → 'bộ não' = 脑. |
| 里 | lǐ | Lý | bên trong; làng, dặm | 7 | 田 土 | Ruộng (田) nằm trên đất (土) hợp thành xóm làng → chỉ 'bên trong' = 里. |
| 回 | huí | Hồi | quay lại, trở về | 6 | 囗 口 | Ô vuông bên trong ô vuông - đường xoắn ốc 'quay lại' điểm xuất phát → 回. |
| 现 | xiàn | Hiện | hiện ra; hiện tại | 8 | 王 见 | Mài viên ngọc (王) cho thấy (见) ánh sáng lộ ra → 'hiện' ra = 现. |
| 候 | hòu | Hậu | chờ đợi; thời tiết | 10 | 亻 矢 | Một người (亻) ôm cung tên (矢) đứng canh cổng, kiên nhẫn 'chờ' thời điểm → 候 (khác chữ 侯 vì có thêm một nét sổ nhỏ giữa thân). |
| 住 | zhù | Trú | ở, cư trú | 7 | 亻 主 | Người (亻) làm chủ (主) một mái nhà → định cư, 'ở' đó = 住. |
| 分 | fēn | Phân | phút; chia ra | 4 | 八 刀 | Con dao (刀) bổ xuống, tách (八) vật làm đôi → 'chia/phút' = 分. |
| 影 | yǐng | Ảnh | bóng, hình bóng | 15 | 景 彡 | Ánh sáng của cảnh vật (景) hắt thành ba vệt (彡) đổ dài → cái 'bóng' = 影. |
| 时 | shí | Thời | thời gian, giờ, khi | 7 | 日 寸 | Mặt trời (日) nhích từng tấc (寸) trên trời → đo đếm 'thời gian' = 时. |
| 点 | diǎn | Điểm | giờ; chấm điểm | 9 | 占 灬 | Thầy bói (占) hơ trên lửa (灬), tàn lửa rơi thành từng 'chấm' → điểm giờ = 点. |
| 水 | shuǐ | Thuỷ | nước | 4 | 水 | Dòng nước giữa chảy thẳng, hai bên sóng vỗ → nước = 水. |
| 冷 | lěng | Lãnh | lạnh, rét | 7 | 冫 令 | Băng giá (冫) ra hiệu lệnh (令) cho cả người run lập cập → 'lạnh' = 冷. |
| 些 | xiē | Ta | vài, một ít | 8 | 此 二 | Ngay chỗ này (此) đếm thêm vài vạch (二) → chỉ 'một ít' = 些. |
| 体 | tǐ | Thể | thân thể, cơ thể | 7 | 亻 本 | Cái gốc (本) của một con người (亻) chính là 'thân thể' = 体. |
| 太 | tài | Thái | quá, rất; to lớn | 4 | 大 丶 | Chữ 大 (to) thêm một chấm (丶) → to đến mức 'quá' = 太. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.