Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
前qiánTiềnphía trước; trước đây9丷 月 刂Mũi thuyền (丷) trên thân thuyền (月) rẽ nước bằng mái chèo (刂) → lướt về phía 'trước' = 前.
和héHoàvà, với; hoà thuận8禾 口Lúa (禾) chia đều cho mỗi miệng (口) ăn → mọi người 'hoà thuận', nối 'và' = 和.
坐zuòToạngồi7人 土Hai người (人 và 人) ngồi đối nhau trên nền đất (土) → 'ngồi' = 坐.
桌zhuōTráccái bàn10卜 日 木Trên thân gỗ (木) đặt một mặt vuông phẳng (日), thêm chốt (卜) trên đỉnh → 'cái bàn' = 桌.
能néngNăngcó thể, được; năng lực10厶 月 匕Con gấu khoẻ: đầu (厶), thân thịt (月), hai chân vồ (匕匕) → đầy sức nên 'có thể làm được' = 能.
脑nǎoNãobộ não10月 𡿺Khối thịt đầu (月): trên chóp một chấm (丶), trong hộp sọ cuộn nét chéo (凶) như nếp não → 'bộ não' = 脑.
里lǐLýbên trong; làng, dặm7田 土Ruộng (田) nằm trên đất (土) hợp thành xóm làng → chỉ 'bên trong' = 里.
回huíHồiquay lại, trở về6囗 口Ô vuông bên trong ô vuông - đường xoắn ốc 'quay lại' điểm xuất phát → 回.
现xiànHiệnhiện ra; hiện tại8王 见Mài viên ngọc (王) cho thấy (见) ánh sáng lộ ra → 'hiện' ra = 现.
候hòuHậuchờ đợi; thời tiết10亻 矢Một người (亻) ôm cung tên (矢) đứng canh cổng, kiên nhẫn 'chờ' thời điểm → 候 (khác chữ 侯 vì có thêm một nét sổ nhỏ giữa thân).
住zhùTrúở, cư trú7亻 主Người (亻) làm chủ (主) một mái nhà → định cư, 'ở' đó = 住.
分fēnPhânphút; chia ra4八 刀Con dao (刀) bổ xuống, tách (八) vật làm đôi → 'chia/phút' = 分.
影yǐngẢnhbóng, hình bóng15景 彡Ánh sáng của cảnh vật (景) hắt thành ba vệt (彡) đổ dài → cái 'bóng' = 影.
时shíThờithời gian, giờ, khi7日 寸Mặt trời (日) nhích từng tấc (寸) trên trời → đo đếm 'thời gian' = 时.
点diǎnĐiểmgiờ; chấm điểm9占 灬Thầy bói (占) hơ trên lửa (灬), tàn lửa rơi thành từng 'chấm' → điểm giờ = 点.
水shuǐThuỷnước4水Dòng nước giữa chảy thẳng, hai bên sóng vỗ → nước = 水.
冷lěngLãnhlạnh, rét7冫 令Băng giá (冫) ra hiệu lệnh (令) cho cả người run lập cập → 'lạnh' = 冷.
些xiēTavài, một ít8此 二Ngay chỗ này (此) đếm thêm vài vạch (二) → chỉ 'một ít' = 些.
体tǐThểthân thể, cơ thể7亻 本Cái gốc (本) của một con người (亻) chính là 'thân thể' = 体.
太tàiTháiquá, rất; to lớn4大 丶Chữ 大 (to) thêm một chấm (丶) → to đến mức 'quá' = 太.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp