Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
戈 + 刂 → Lấy dao (刂) và giáo (戈) rạch một đường → 'vạch ra, hoạch định' = 划.
禾 + 刂 → Dao (刂) gặt lúa (禾) - thu hoạch về tay → lợi ích, sắc bén.
工 + 力 → Bỏ công việc (工) cộng sức lực (力) → tạo nên 'công phu' = 功.
讠 + 十 → Bộ Ngôn 讠 (lời nói) cạnh 十 (mười, con số) → 'nói ra con số để tính' → tính toán, kế hoạch.
马 + 佥 → Bộ Mã 马 (ngựa) bên trái - xưa muốn 'nghiệm' ngựa hay hay dở phải cưỡi thử → 'kiểm nghiệm'.
宀 + 奇 → Nhờ mái nhà (宀) người lạ (奇) cho trú → 'gửi nhờ'.
⺌ + 冖 + 云 → Nhón một chút nhỏ (⺌) dưới mái (冖), đầu lưỡi chạm hơi mây (云) → 'nếm' = 尝.
亻 + 尤 → Bộ Nhân đứng 亻 (người) bên trái, 尤 (đặc biệt) bên phải → con người 'đặc biệt' xuất chúng → 'ưu tú'.
亻 + 可 → Một người (亻) đứng hỏi 'có được không' (可) → rốt cuộc là 'gì, sao' = 何.
日 + 里 → Mặt trời 日 rọi xuống làng 里 - người xưa đo bóng nắng để đếm mùa vụ → đo 'lường', số 'lượng'.
免 → Giống 兔 (con thỏ) mất dấu chấm - thỏ chạy thoát khỏi bẫy → 'thoát khỏi', 'miễn'.
广 → Một mái hiên lớn trải rộng che một khoảng đất mênh mông → 'rộng, rộng rãi'.
亻 + 彡 → Người (亻) cầm cây (丨) gõ (攵) rồi chải chuốt (彡) cho đẹp → 'sửa, tu' = 修.
隹 + 口 → Người rao chim (隹) bằng cái miệng (口) gọi khách → 'bán' = 售.
夂 + 卜 → Chân bước tới (夂) rồi cắm cọc (卜) dừng lại → 'nơi chốn' = 处.
扌 + 寺 → Bàn tay (扌) nắm giữ như chùa (寺) gìn giữ hương khói → 'cầm giữ' = 持.
艹 + 犭 + 犬 → Chó săn (犭) lùa trong bụi cỏ (艹) tóm được con mồi → 'thu được, bắt được' = 获.
贝 → Đồ vật đổi (化) lấy tiền (贝) → đó là 'hàng hoá' = 货.
阝 + 夂 → Từ sườn gò 阝 hai bàn chân 夅 lần bước xuống → 'giáng, hạ xuống'. Hán Việt 'Giáng' trong 'thăng giáng, giáng chức'. Chữ hai âm: jiàng (đi xuống) và xiáng (đầu hàng, 投降) - số liệu đi xuống luôn đọc jiàng.
音 + 儿 → Âm thanh (音) ngân đến tận người (儿) cuối cùng → 'rốt cuộc' = 竟.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 划 | huà | Hoạch | vạch ra, hoạch định; chèo (huá) | 6 | 戈 刂 | Lấy dao (刂) và giáo (戈) rạch một đường → 'vạch ra, hoạch định' = 划. |
| 利 | lì | Lợi | lợi ích; sắc bén | 7 | 禾 刂 | Dao (刂) gặt lúa (禾) - thu hoạch về tay → lợi ích, sắc bén. |
| 功 | gōng | Công | công lao, công phu, kỹ năng | 5 | 工 力 | Bỏ công việc (工) cộng sức lực (力) → tạo nên 'công phu' = 功. |
| 计 | jì | Kế | tính toán, mưu kế | 4 | 讠 十 | Bộ Ngôn 讠 (lời nói) cạnh 十 (mười, con số) → 'nói ra con số để tính' → tính toán, kế hoạch. |
| 验 | yàn | Nghiệm | kiểm nghiệm, thử nghiệm, nghiệm chứng | 10 | 马 佥 | Bộ Mã 马 (ngựa) bên trái - xưa muốn 'nghiệm' ngựa hay hay dở phải cưỡi thử → 'kiểm nghiệm'. |
| 寄 | jì | Ký | gửi, nhờ | 11 | 宀 奇 | Nhờ mái nhà (宀) người lạ (奇) cho trú → 'gửi nhờ'. |
| 尝 | cháng | Thường | nếm thử; từng (đã từng) | 9 | ⺌ 冖 云 | Nhón một chút nhỏ (⺌) dưới mái (冖), đầu lưỡi chạm hơi mây (云) → 'nếm' = 尝. |
| 优 | yōu | Ưu | ưu tú, tốt, hơn hẳn | 6 | 亻 尤 | Bộ Nhân đứng 亻 (người) bên trái, 尤 (đặc biệt) bên phải → con người 'đặc biệt' xuất chúng → 'ưu tú'. |
| 何 | hé | Hà | gì, sao, nào | 7 | 亻 可 | Một người (亻) đứng hỏi 'có được không' (可) → rốt cuộc là 'gì, sao' = 何. |
| 量 | liàng | Lượng | lượng, đo lường | 12 | 日 里 | Mặt trời 日 rọi xuống làng 里 - người xưa đo bóng nắng để đếm mùa vụ → đo 'lường', số 'lượng'. |
| 免 | miǎn | Miễn | tha, khỏi phải | 7 | 免 | Giống 兔 (con thỏ) mất dấu chấm - thỏ chạy thoát khỏi bẫy → 'thoát khỏi', 'miễn'. |
| 广 | guǎng | Quảng | rộng, rộng rãi | 3 | 广 | Một mái hiên lớn trải rộng che một khoảng đất mênh mông → 'rộng, rộng rãi'. |
| 修 | xiū | Tu | sửa, tu sửa; tu dưỡng | 9 | 亻 彡 | Người (亻) cầm cây (丨) gõ (攵) rồi chải chuốt (彡) cho đẹp → 'sửa, tu' = 修. |
| 售 | shòu | Thụ | bán ra | 11 | 隹 口 | Người rao chim (隹) bằng cái miệng (口) gọi khách → 'bán' = 售. |
| 处 | chù | Xứ | nơi, chỗ; xử lý | 5 | 夂 卜 | Chân bước tới (夂) rồi cắm cọc (卜) dừng lại → 'nơi chốn' = 处. |
| 持 | chí | Trì | cầm, nắm giữ | 9 | 扌 寺 | Bàn tay (扌) nắm giữ như chùa (寺) gìn giữ hương khói → 'cầm giữ' = 持. |
| 获 | huò | Hoạch | thu được, bắt được | 10 | 艹 犭 犬 | Chó săn (犭) lùa trong bụi cỏ (艹) tóm được con mồi → 'thu được, bắt được' = 获. |
| 货 | huò | Hoá | hàng hoá | 8 | 贝 | Đồ vật đổi (化) lấy tiền (贝) → đó là 'hàng hoá' = 货. |
| 降 | jiàng | Giáng | hạ xuống, giáng; đầu hàng (xiáng) | 8 | 阝 夂 | Từ sườn gò 阝 hai bàn chân 夅 lần bước xuống → 'giáng, hạ xuống'. Hán Việt 'Giáng' trong 'thăng giáng, giáng chức'. Chữ hai âm: jiàng (đi xuống) và xiáng (đầu hàng, 投降) - số liệu đi xuống luôn đọc jiàng. |
| 竟 | jìng | Cánh | rốt cuộc, cuối cùng | 11 | 音 儿 | Âm thanh (音) ngân đến tận người (儿) cuối cùng → 'rốt cuộc' = 竟. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.