Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
亻 + 十 → Một người (亻) ôm cả mười (十) thứ → hỏi rốt cuộc là gì = 什.
口 + 丩 → Miệng (口) bật ra tiếng, móc (丩) lấy sự chú ý → 'gọi' = 叫.
夕 + 口 → Trời tối (夕) không thấy mặt, phải dùng miệng (口) gọi 'tên' nhau → 名.
口 + 马 → Miệng (口) hỏi gấp, lời phóng nhanh như ngựa (马) → 'phải không?' = 吗.
宀 + 子 → Dưới mái nhà (宀) dạy con (子) tập viết → sinh ra 'chữ' = 字.
⺍ + 冖 + 子 → Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖), trên rắc chữ nghĩa → 'học' = 学.
丿 + 帀 → Người (bên trái) cầm cờ (帀) đi trước dẫn đường → bậc 'thầy' = 师.
日 + 正 → Mặt trời (日) soi điều ngay chính (正) → đó 'là' lẽ phải = 是.
氵 + 又 → Bên dòng sông (氵) Hán, người (又) dựng nên một nền văn minh → 'Hán' = 汉.
丿 + 土 → Mầm (丿) vươn lên khỏi đất (土) → sự sống 'nảy sinh' = 生.
羊 + 大 → 羊 (dê) + 大 (to) - con dê to béo là hình ảnh 'đẹp' no đủ trong mắt người xưa. 美国 = nước Mỹ.
耂 + 匕 → Cụ già (耂) tay run cầm thìa (匕) ăn cơm → 'già' = 老.
口 + 那 → Thêm cái miệng (口) vào chữ 'kia' (那) để bật ra câu hỏi → 'cái nào, ở đâu' = 哪.
亻 + 也 → Một người (亻) khác nữa (也) đứng đó → 'anh ấy / người kia' = 他.
𠂇 + 又 → Tay trái (𠂇) và tay phải (又) nắm chặt lấy nhau → tình 'bạn bè' = 友.
冂 + 一 + 口 → Trong một khung (冂) chung, mọi miệng (口) cùng nói một lời (一) → 'cùng, giống nhau' = 同.
口 + 尼 → Miệng (口) buông một tiếng nhẹ tênh như ni cô (尼) → trợ từ hỏi lại cuối câu = 呢.
女 + 也 → Người nữ (女) được chỉ là 'kia ấy' (也) → ngôi thứ ba nữ 'cô ấy' = 她.
月 → Hai vầng trăng (月月) sóng đôi sát cánh → 'bạn bè' kề vai = 朋.
白 + 勺 → Lấy thìa (勺) múc hạt sáng trắng (白) đưa cho ai → chỉ vật 'của' người đó = 的.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 什 | shén | Thập | cái gì (trong 什么) | 4 | 亻 十 | Một người (亻) ôm cả mười (十) thứ → hỏi rốt cuộc là gì = 什. |
| 叫 | jiào | Khiếu | gọi, kêu | 5 | 口 丩 | Miệng (口) bật ra tiếng, móc (丩) lấy sự chú ý → 'gọi' = 叫. |
| 名 | míng | Danh | tên gọi, danh tiếng | 6 | 夕 口 | Trời tối (夕) không thấy mặt, phải dùng miệng (口) gọi 'tên' nhau → 名. |
| 吗 | ma | Mạ | trợ từ nghi vấn | 6 | 口 马 | Miệng (口) hỏi gấp, lời phóng nhanh như ngựa (马) → 'phải không?' = 吗. |
| 字 | zì | Tự | chữ, văn tự | 6 | 宀 子 | Dưới mái nhà (宀) dạy con (子) tập viết → sinh ra 'chữ' = 字. |
| 学 | xué | Học | học | 8 | ⺍ 冖 子 | Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖), trên rắc chữ nghĩa → 'học' = 学. |
| 师 | shī | Sư | thầy, bậc thầy | 6 | 丿 帀 | Người (bên trái) cầm cờ (帀) đi trước dẫn đường → bậc 'thầy' = 师. |
| 是 | shì | Thị | là, đúng, phải | 9 | 日 正 | Mặt trời (日) soi điều ngay chính (正) → đó 'là' lẽ phải = 是. |
| 汉 | hàn | Hán | Hán (tộc/sông Hán) | 5 | 氵 又 | Bên dòng sông (氵) Hán, người (又) dựng nên một nền văn minh → 'Hán' = 汉. |
| 生 | shēng | Sinh | sinh ra, nảy sinh; sống | 5 | 丿 土 | Mầm (丿) vươn lên khỏi đất (土) → sự sống 'nảy sinh' = 生. |
| 美 | měi | Mỹ | đẹp; (viết tắt) nước Mỹ | 9 | 羊 大 | 羊 (dê) + 大 (to) - con dê to béo là hình ảnh 'đẹp' no đủ trong mắt người xưa. 美国 = nước Mỹ. |
| 老 | lǎo | Lão | già, lớn tuổi; kính ngữ | 6 | 耂 匕 | Cụ già (耂) tay run cầm thìa (匕) ăn cơm → 'già' = 老. |
| 哪 | nǎ | Na | nào, đâu (nghi vấn) | 9 | 口 那 | Thêm cái miệng (口) vào chữ 'kia' (那) để bật ra câu hỏi → 'cái nào, ở đâu' = 哪. |
| 他 | tā | Tha | anh ấy; cái khác | 5 | 亻 也 | Một người (亻) khác nữa (也) đứng đó → 'anh ấy / người kia' = 他. |
| 友 | yǒu | Hữu | bạn, thân thiết | 4 | 𠂇 又 | Tay trái (𠂇) và tay phải (又) nắm chặt lấy nhau → tình 'bạn bè' = 友. |
| 同 | tóng | Đồng | cùng, giống nhau | 6 | 冂 一 口 | Trong một khung (冂) chung, mọi miệng (口) cùng nói một lời (一) → 'cùng, giống nhau' = 同. |
| 呢 | ne | Ni | trợ từ ngữ khí (hỏi lại / tiếp diễn) | 8 | 口 尼 | Miệng (口) buông một tiếng nhẹ tênh như ni cô (尼) → trợ từ hỏi lại cuối câu = 呢. |
| 她 | tā | Tha | cô ấy (ngôi thứ ba, nữ) | 6 | 女 也 | Người nữ (女) được chỉ là 'kia ấy' (也) → ngôi thứ ba nữ 'cô ấy' = 她. |
| 朋 | péng | Bằng | bạn bè, bè bạn | 8 | 月 | Hai vầng trăng (月月) sóng đôi sát cánh → 'bạn bè' kề vai = 朋. |
| 的 | de | Đích | của; trợ từ định ngữ | 8 | 白 勺 | Lấy thìa (勺) múc hạt sáng trắng (白) đưa cho ai → chỉ vật 'của' người đó = 的. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.