Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
二 + 亅 → Hai vạch ngang (二) bị một nét sổ-móc (亅) xuyên qua → cái neo chỉ chỗ 'ở, tại' = 于.
上 + 小 + 又 → Người trên (上) nhỏ tuổi (小) hơn cha, được tay (又) bồng bế → 'chú' = 叔.
女 + 夷 → Người nữ (女) bên ngoại từ xa (夷) tới thăm → gọi là 'dì' = 姨.
女 + 昏 → Người con gái (女) về nhà chồng lúc chạng vạng (昏) - tục cưới xưa → 'kết hôn' = 婚.
尸 + 古 → Thân người (尸) an cư nơi đất cũ (古) lâu đời → 'ở, cư trú' = 居.
扌 + 居 → Tay (扌) bám chắc lấy chỗ đứng (居) làm điểm tựa → 'dựa vào, căn cứ' = 据.
古 + 攵 → Lấy chuyện xưa (古) ra mà gõ nhắc (攵) lại → cái 'cớ, chuyện cũ' = 故.
木 + 艮 → Cây (木) cắm xuống đất chắc bền (艮) nhờ bộ rễ → 'gốc, rễ' = 根.
氵 + 舌 → Có nước (氵) cho cái lưỡi (舌) uống thì mới 'sống' được → sống = 活.
父 + 卩 → Trên có người cha (父), bậc còn lớn hơn cha → 'ông' = 爷.
木 + 目 → Mắt (目) ngắm cái cây (木), cây và mắt nhìn 'lẫn nhau' → 相.
一 + 冂 → Một vạch ngang (一) phủ trên khung râu rủ (冂 với các nét sổ) → chữ nối 'mà, và' = 而.
令 + 阝 → Theo lệnh (令) gom dân, các làng (阝) dựng sát nhau → 'kề bên, láng giềng' = 邻.
阝 + 可 → Bên gò đất (阝) gọi với, ai cũng có thể (可) đáp → tiếng 'a-' thân mật = 阿.
厄 + 页 → Quay cái đầu (页) ngoái lại bên vách (厄) trông chừng → 'trông nom' = 顾.
扌 + 户 → Tay (扌) giữ chặt cánh cửa (户) → 'bảo hộ', che chở cho nhà = 护.
扌 + 旦 → Từ sớm tinh mơ (旦), đôi tay (扌) đã quẩy gánh ra đồng → 'gánh vác' = 担.
木 + 子 → Cây (木) ra trái nhỏ như con (子) → cây 'mận' = 李 (dùng trong 行李).
木 + 口 → Một bó cây củi (木) bị siết vòng (口) ở giữa → 'bó lại, buộc' = 束.
穴 + 犬 → Con chó (犬) bất ngờ lao vọt ra khỏi hang (穴) → 'đột ngột' = 突.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 于 | yú | Vu | ở, tại; đối với | 3 | 二 亅 | Hai vạch ngang (二) bị một nét sổ-móc (亅) xuyên qua → cái neo chỉ chỗ 'ở, tại' = 于. |
| 叔 | shū | Thúc | chú; em trai cha | 8 | 上 小 又 | Người trên (上) nhỏ tuổi (小) hơn cha, được tay (又) bồng bế → 'chú' = 叔. |
| 姨 | yí | Di | dì (chị/em gái của mẹ) | 9 | 女 夷 | Người nữ (女) bên ngoại từ xa (夷) tới thăm → gọi là 'dì' = 姨. |
| 婚 | hūn | Hôn | cưới hỏi, hôn nhân | 11 | 女 昏 | Người con gái (女) về nhà chồng lúc chạng vạng (昏) - tục cưới xưa → 'kết hôn' = 婚. |
| 居 | jū | Cư | ở, cư trú | 8 | 尸 古 | Thân người (尸) an cư nơi đất cũ (古) lâu đời → 'ở, cư trú' = 居. |
| 据 | jù | Cứ | dựa vào, căn cứ; chiếm | 11 | 扌 居 | Tay (扌) bám chắc lấy chỗ đứng (居) làm điểm tựa → 'dựa vào, căn cứ' = 据. |
| 故 | gù | Cố | cũ, xưa; cớ sự | 9 | 古 攵 | Lấy chuyện xưa (古) ra mà gõ nhắc (攵) lại → cái 'cớ, chuyện cũ' = 故. |
| 根 | gēn | Căn | gốc, rễ; cội nguồn | 10 | 木 艮 | Cây (木) cắm xuống đất chắc bền (艮) nhờ bộ rễ → 'gốc, rễ' = 根. |
| 活 | huó | Hoạt | sống; linh hoạt | 9 | 氵 舌 | Có nước (氵) cho cái lưỡi (舌) uống thì mới 'sống' được → sống = 活. |
| 爷 | yé | Gia | ông; bậc cha chú lớn tuổi | 6 | 父 卩 | Trên có người cha (父), bậc còn lớn hơn cha → 'ông' = 爷. |
| 相 | xiāng | Tương | lẫn nhau; nhìn, xem | 9 | 木 目 | Mắt (目) ngắm cái cây (木), cây và mắt nhìn 'lẫn nhau' → 相. |
| 而 | ér | Nhi | mà, và (nối ý) | 6 | 一 冂 | Một vạch ngang (一) phủ trên khung râu rủ (冂 với các nét sổ) → chữ nối 'mà, và' = 而. |
| 邻 | lín | Lân | kề bên, lân cận | 7 | 令 阝 | Theo lệnh (令) gom dân, các làng (阝) dựng sát nhau → 'kề bên, láng giềng' = 邻. |
| 阿 | ā | A | tiền tố thân mật (a-) | 7 | 阝 可 | Bên gò đất (阝) gọi với, ai cũng có thể (可) đáp → tiếng 'a-' thân mật = 阿. |
| 顾 | gù | Cố | ngoái nhìn, trông nom | 10 | 厄 页 | Quay cái đầu (页) ngoái lại bên vách (厄) trông chừng → 'trông nom' = 顾. |
| 护 | hù | Hộ | bảo vệ, che chở | 7 | 扌 户 | Tay (扌) giữ chặt cánh cửa (户) → 'bảo hộ', che chở cho nhà = 护. |
| 担 | dān | Đảm | gánh, gánh vác, đảm đương | 8 | 扌 旦 | Từ sớm tinh mơ (旦), đôi tay (扌) đã quẩy gánh ra đồng → 'gánh vác' = 担. |
| 李 | lǐ | Lý | cây mận; họ Lý; hành lý | 7 | 木 子 | Cây (木) ra trái nhỏ như con (子) → cây 'mận' = 李 (dùng trong 行李). |
| 束 | shù | Thúc | bó, buộc lại; bó (lượng từ) | 7 | 木 口 | Một bó cây củi (木) bị siết vòng (口) ở giữa → 'bó lại, buộc' = 束. |
| 突 | tū | Đột | đột ngột, vọt ra | 9 | 穴 犬 | Con chó (犬) bất ngờ lao vọt ra khỏi hang (穴) → 'đột ngột' = 突. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.